pillar of strength
Định nghĩa
Thành ngữ (Danh từ): - Trụ cột vững chắc, chỗ dựa tinh thần: "Pillar of strength" chỉ một người có thể được tin cậy để mang lại sự hỗ trợ và an ủi rất lớn, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn. Người này thường là điểm tựa vững chắc về mặt tinh thần cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Mẹ tôi là trụ cột vững chắc cho gia đình chúng tôi trong suốt cuộc khủng hoảng.)
- (Anh ấy là một chỗ dựa tinh thần thực sự cho các đồng nghiệp, luôn lắng nghe và đưa ra lời khuyên khôn ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a pillar of strength for/to someone": là chỗ dựa tinh thần cho ai đó.
- The teacher became a pillar of strength to the student during his difficult times. (Giáo viên đã trở thành chỗ dựa tinh thần cho học sinh trong những thời điểm khó khăn của cậu ấy.)
- "to stand as a pillar of strength": đứng vững như một trụ cột, thể hiện sự kiên cường.
- Despite the tragedy, she stood as a pillar of strength for her family. (Bất chấp bi kịch, cô ấy vẫn đứng vững như một trụ cột cho gia đình mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pillar (danh từ): cột trụ, trụ cột (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- He is a pillar of the community. (Anh ấy là một trụ cột của cộng đồng.)
- Strength (danh từ): sức mạnh, sự vững chắc.
- Her inner strength helped her overcome many challenges. (Sức mạnh nội tâm của cô ấy đã giúp cô vượt qua nhiều thử thách.)
Từ đồng nghĩa
- Rock: người vững chãi, chỗ dựa đáng tin cậy.
- She is my rock in times of trouble. (Cô ấy là chỗ dựa của tôi trong những lúc khó khăn.)
- Support: sự hỗ trợ, người hỗ trợ.
- He has been a great support to me. (Anh ấy là một người hỗ trợ tuyệt vời cho tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể dùng động từ "lean on" để diễn tả hành động dựa vào ai đó.)
- She leaned on him as a pillar of strength. (Cô ấy dựa vào anh ấy như một chỗ dựa vững chắc.)
Thành ngữ liên quan
- Tower of strength: có nghĩa tương tự "pillar of strength", chỉ một người rất đáng tin cậy và mạnh mẽ.
- He was a tower of strength during the disaster. (Anh ấy là một trụ cột vững chắc trong suốt thảm họa.)